watch night

Định nghĩa

Danh từ: Lễ cầu nguyện đêm giao thừa (đặc biệt vào đêm Giao thừa Năm mới).

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thờ tổ chức một buổi lễ cầu nguyện đêm giao thừa vào đêm Giao thừa.)
  • ( ấy tham dự buổi lễ cầu nguyện đêm giao thừa để suy ngẫm về năm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watch night service": cụm từ mở rộng, chỉ nghi thức tôn giáo cụ thể diễn ra vào đêm cuối năm.
    • The watch night service began at 11 PM and lasted until midnight. (Buổi lễ cầu nguyện đêm giao thừa bắt đầu lúc 11 giờ tối kéo dài đến nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (n): sự canh thức, sự canh gác.

    • The night watch kept the town safe. (Đội canh đêm giữ cho thị trấn an toàn.)
  • Night watch (n): ca trực đêm.

    • He worked the night watch at the factory. (Anh ấy làm ca trực đêm tại nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • New Year's Eve service: buổi lễ đêm Giao thừa.
  • Vigil: buổi canh thức (thường mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "watch night" đây một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "ring in the New Year": đón mừng Năm mới (thường đi kèm với các hoạt động tôn giáo hoặc lễ hội).
    • They rang in the New Year with a watch night service. (Họ đón mừng Năm mới bằng một buổi lễ cầu nguyện đêm giao thừa.)
watch night
A family attends a watch night service on New Year's Eve.